Trang chủ · Từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ livestream, KOL/KOC và TikTok Shop

Tra nhanh các thuật ngữ hay gặp khi bán hàng qua livestream, làm việc với KOL/KOC, chạy gian hàng TikTok Shop, Shopee, Lazada, chạy quảng cáo và làm video ngắn. Mỗi mục có định nghĩa ngắn, ví dụ khi cần và bài đọc thêm khi có.

Biên soạn: đội ngũ có 13 năm kinh nghiệm trong marketing và truyền thông của UP AGENCY · Cập nhật · 95 thuật ngữ trong 6 nhóm

Đang hiện 95 / 95 thuật ngữ

Livestream bán hàng

Những từ gặp hằng ngày khi lên một phiên live: người làm, kịch bản, giỏ hàng, khuyến mãi và các chỉ số của phiên.

Dịch vụ Livestream bán hàng →

Livestream

Livestream bán hàng

Còn gọi: Live bán hàng, Live commerce

Phát video trực tiếp để giới thiệu sản phẩm và nhận đơn ngay trong lúc phát. Người xem hỏi đáp qua bình luận, xem sản phẩm được trình bày rồi bấm vào giỏ hàng để mua.

Ví dụ: Một shop mỹ phẩm phát trực tiếp trên TikTok Shop, host thử từng sản phẩm và trả lời người xem ngay trong phiên.

Dễ nhầm với: Phiên live (phiên live là một lần phát cụ thể, còn livestream bán hàng là hình thức nói chung)

Đọc bài chi tiết: Cách livestream bán hàng hiệu quả và quy trình chốt đơn chuẩn →

Livestream

Host livestream

Còn gọi: Người dẫn live

Người đứng trước máy dẫn dắt phiên live: giới thiệu sản phẩm, trả lời bình luận và mời người xem đặt hàng. Host cần nắm rõ sản phẩm và giữ được nhịp của cả phiên.

Dễ nhầm với: MC livestream (MC dẫn mạch chương trình, còn host tập trung giới thiệu và bán sản phẩm)

Xem dịch vụ MC · Host · Model · PG/PB →

Livestream

MC livestream

Master of Ceremonies

Người dẫn chương trình. Trong livestream, MC dẫn mạch phiên, giữ nhịp trò chuyện và nối các phần như giới thiệu sản phẩm, trò chơi, khuyến mãi. Ở sự kiện, MC dẫn theo kịch bản chương trình.

Dễ nhầm với: Host livestream (host là người trực tiếp giới thiệu và bán sản phẩm trong phiên)

Xem dịch vụ MC · Host · Model · PG/PB →

Livestream

OP (vận hành phiên live)

Operator

Người phụ trách phía sau máy trong phiên live: lên giỏ hàng, ghim sản phẩm, bật khuyến mãi, theo dõi bình luận và báo số liệu cho host. OP giúp host tập trung nói và bán.

Dễ nhầm với: Host livestream (host nói trước máy, OP làm việc phía sau máy)

Livestream

Giỏ hàng

Danh sách sản phẩm gắn với phiên live hoặc video, nơi người xem bấm vào để xem giá và đặt mua mà không rời ứng dụng. Giỏ hàng cần sắp thứ tự để sản phẩm chủ lực dễ thấy.

Livestream

Ghim sản phẩm

Đưa một sản phẩm lên vị trí nổi bật trong phòng live để người xem thấy ngay và bấm mua. Sản phẩm đang được host nói tới nên được ghim đúng lúc.

Ví dụ: Host chuyển sang giới thiệu kem chống nắng, OP ghim ngay sản phẩm đó lên đầu giỏ hàng.

Livestream

Flash sale

Đợt giảm giá trong khoảng thời gian rất ngắn, thường có số lượng giới hạn. Thời hạn ngắn tạo cảm giác phải quyết nhanh, nên flash sale hay được đặt vào lúc phiên live đông người xem.

Livestream

Mini game

Trò chơi nhỏ trong phiên live như đoán giá, trả lời nhanh hay bốc thăm quà, nhằm giữ người xem ở lại và kéo thêm bình luận. Nên gắn phần thưởng với sản phẩm để người chơi cũng chú ý tới món hàng.

Livestream

Người xem cùng lúc (PCU)

Peak Concurrent Users

Mức đỉnh của số người cùng xem phòng live tại một thời điểm trong phiên. Khác với tổng lượt xem cả phiên, PCU cho biết phòng live hút người tới đâu lúc đông khách; nên đặt cạnh thời gian xem trung bình để biết người xem ở lại bao lâu.

Livestream

Thời gian xem trung bình

Khoảng thời gian trung bình mỗi người ở lại xem phiên live hoặc video. Con số cao cho thấy nội dung giữ được người xem, nên nó thường được đọc cùng số người xem và số đơn.

Công thức: Thời gian xem trung bình = tổng thời gian xem ÷ số lượt xem

Livestream

GPM

GMV per mille

Doanh thu bán được trên mỗi nghìn lượt xem. Chỉ số này cho biết một phiên live hay một video biến lượt xem thành đơn hàng ra sao, dù số người xem nhiều hay ít.

Công thức: GPM = GMV ÷ lượt xem × 1.000

Dễ nhầm với: GMV (GMV là tổng giá trị đơn, GPM là GMV quy ra mỗi nghìn lượt xem)

Livestream

Khung giờ live

Giờ phát cố định trong ngày hoặc trong tuần của một kênh. Khung giờ đều đặn giúp người xem hình thành thói quen quay lại, và nên đặt vào lúc khách hàng mục tiêu rảnh để xem.

Livestream

Live trên kênh thương hiệu

Phiên live phát trên kênh do chính thương hiệu sở hữu, với host của thương hiệu hoặc host thuê ngoài. Thương hiệu chủ động hình ảnh, giá và dữ liệu khách, nhưng phải tự gây dựng lượng người theo dõi.

Dễ nhầm với: Live trên kênh KOL/KOC (live trên kênh KOL/KOC mượn tệp người theo dõi của họ)

Đọc bài chi tiết: Khung nội dung video ngắn cho kênh thương hiệu hiệu quả →

Livestream

Live trên kênh KOL/KOC

Thương hiệu đưa sản phẩm vào phiên live của KOL hoặc KOC để dùng sẵn tệp người theo dõi của họ. Đổi lại, thương hiệu thường trả phí hoặc hoa hồng và ít chủ động hơn về cách dẫn live.

Dễ nhầm với: Live trên kênh thương hiệu (live trên kênh thương hiệu do chính thương hiệu làm chủ kênh)

KOL & KOC

Cách gọi các loại người sáng tạo nội dung, hình thức hợp tác với họ và cách đọc tương tác của kênh.

Dịch vụ Influencer Marketing →

KOL và KOC

KOS

Key Opinion Sales

Nhân viên bán hàng hoặc tư vấn viên của chính thương hiệu, dùng kênh mạng xã hội cá nhân để chia sẻ kiến thức về sản phẩm, tư vấn và chốt đơn. Khác với KOL chủ yếu giới thiệu, KOS hiểu sâu sản phẩm và lấy việc bán hàng làm trọng tâm.

Dễ nhầm với: KOL; KOC

KOL và KOC

Influencer

Còn gọi: Người có sức ảnh hưởng

Cách gọi chung cho người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội. KOL và KOC đều là một dạng influencer, khác nhau ở chuyên môn, quy mô và cách tạo niềm tin.

KOL và KOC

Nano, micro, macro KOL

Cách xếp KOL theo quy mô tệp theo dõi. Nano và micro có tệp nhỏ, người theo dõi thường gần gũi hơn. Macro có tệp lớn, độ phủ rộng nhưng chi phí cao hơn.

Ví dụ: Cần phủ rộng trong thời gian ngắn thì nghiêng về macro. Cần review đáng tin cho một sản phẩm ngách thì nên cân nhắc micro.

KOL và KOC

Affiliate

Còn gọi: Tiếp thị liên kết

Cách bán hàng qua người giới thiệu: mỗi người có một liên kết hoặc mã riêng, khách mua qua đó thì người giới thiệu nhận hoa hồng. Thương hiệu thường chỉ trả khi phát sinh đơn thật.

Dễ nhầm với: Booking KOL/KOC (booking trả phí cho công việc dù có đơn hay chưa)

KOL và KOC

Hoa hồng affiliate

Khoản tiền người giới thiệu nhận khi đơn hàng thành công, thường tính theo phần trăm giá trị đơn. Mức hoa hồng do thương hiệu hoặc sàn đặt và thoả thuận trước, đơn huỷ hay hoàn có được tính hay không tuỳ quy định từng nơi.

KOL và KOC

Gửi mẫu (sampling)

Gửi sản phẩm dùng thử cho KOL, KOC hoặc khách hàng để họ trải nghiệm và chia sẻ. Cần chọn đúng người và có brief, để mẫu gửi đi biến thành nội dung thật.

Dễ nhầm với: Seeding (seeding là gieo nhắc tới thương hiệu trong cộng đồng, gửi mẫu chỉ là một cách)

KOL và KOC

UGC

User Generated Content

Nội dung do người dùng thật tạo ra về sản phẩm, như ảnh, video hay bài đánh giá. UGC mang cảm giác chân thật, nên thương hiệu thường xin phép dùng lại trên trang sản phẩm hoặc làm quảng cáo.

Dễ nhầm với: KOC (KOC là người, còn UGC là loại nội dung)

KOL và KOC

Unboxing

Còn gọi: Mở hộp

Dạng video mở hộp sản phẩm lần đầu, cho người xem thấy bao bì, phụ kiện và cảm nhận ban đầu. Dạng này hợp với sản phẩm có bao bì đẹp hoặc nhiều món đi kèm.

KOL và KOC

Tỷ lệ tương tác (ER)

Engagement Rate

Tỷ lệ người xem có phản ứng với nội dung bằng thích, bình luận hay chia sẻ. Mẫu số có thể là lượt xem hoặc số người theo dõi, nên khi so sánh các KOL phải dùng cùng một cách tính.

Công thức: ER = (lượt thích + bình luận + chia sẻ) ÷ lượt xem × 100

Dễ nhầm với: Tương tác ảo (tương tác ảo làm con số này đẹp lên nhưng không phải người thật)

KOL và KOC

Độc quyền ngành hàng

Điều khoản trong hợp đồng với KOL hoặc người dẫn: trong thời gian thoả thuận, họ không nhận hợp tác với thương hiệu cạnh tranh cùng ngành. Nên ghi rõ phạm vi ngành, thời hạn và mức đền bù.

TikTok Shop & sàn TMĐT

Từ ngữ của người bán trên TikTok Shop, Shopee, Lazada: gian hàng, trang sản phẩm, khuyến mãi, phí và xử lý đơn.

Dịch vụ Vận hành sàn TMĐT →

TikTok Shop và sàn

Gian hàng Mall

Loại gian hàng dành cho thương hiệu hoặc nhà phân phối chính hãng trên sàn, thường có huy hiệu riêng để khách dễ nhận ra. Điều kiện vào Mall và quyền lợi do từng sàn quy định.

TikTok Shop và sàn

SKU

Stock Keeping Unit

Mã dùng để quản lý từng phiên bản của một sản phẩm trong kho. Cùng một mẫu áo nhưng khác màu hoặc khác cỡ là các SKU riêng. SKU giúp theo dõi tồn kho và báo cáo bán hàng rõ ràng.

TikTok Shop và sàn

Trang sản phẩm (listing)

Còn gọi: Listing

Trang giới thiệu một sản phẩm trên sàn, gồm tiêu đề, ảnh, video, mô tả, giá và phân loại. Trang rõ ràng, đủ thông tin giúp khách tìm thấy và dễ quyết định mua.

TikTok Shop và sàn

SEO trên sàn

Tối ưu tiêu đề, từ khoá, mô tả, ảnh và đánh giá để sản phẩm hiện cao hơn khi khách tìm kiếm ngay trên sàn. Cách xếp hạng của từng sàn khác nhau và thay đổi theo thời gian.

TikTok Shop và sàn

Voucher

Còn gọi: Mã giảm giá

Mã hoặc phiếu giảm giá do nhà bán hoặc sàn phát cho khách, áp dụng khi đạt điều kiện như đơn tối thiểu hay sản phẩm được chỉ định. Voucher làm giá hấp dẫn hơn nhưng cần tính trước để không ăn vào biên lợi nhuận.

TikTok Shop và sàn

Freeship

Còn gọi: Miễn phí vận chuyển

Chương trình miễn hoặc hỗ trợ phí vận chuyển cho khách. Phí này có thể do nhà bán, do sàn hoặc cả hai chịu, nên cần tính vào giá bán để không bị lỗ.

TikTok Shop và sàn

Combo / mua kèm

Gộp nhiều sản phẩm bán chung với giá ưu đãi hơn mua lẻ, hoặc gợi ý mua thêm món đi kèm khi khách đã chọn một món. Cách này giúp nâng giá trị mỗi đơn.

Dễ nhầm với: AOV (AOV là con số đo giá trị mỗi đơn, combo là cách làm cho nó tăng)

TikTok Shop và sàn

COD

Cash on Delivery · Còn gọi: Thanh toán khi nhận hàng

Hình thức khách trả tiền mặt cho nhân viên giao hàng lúc nhận. COD giúp khách yên tâm khi đặt, nhưng dễ phát sinh đơn bị từ chối nhận.

Dễ nhầm với: Đơn hoàn

TikTok Shop và sàn

Đơn hoàn

Đơn đã gửi đi nhưng quay về với nhà bán, do khách từ chối nhận, không liên lạc được hoặc trả lại hàng. Đơn hoàn tốn phí vận chuyển và làm giảm doanh thu thực.

Dễ nhầm với: NMV (NMV là giá trị đơn sau khi đã trừ đơn hoàn)

TikTok Shop và sàn

Fulfillment

Còn gọi: Xử lý đơn hàng

Toàn bộ khâu từ lúc có đơn đến lúc hàng tới tay khách: lấy hàng trong kho, đóng gói, giao cho đơn vị vận chuyển, theo dõi và xử lý đổi trả. Có nhà bán tự làm, có nhà bán thuê kho của sàn hoặc của bên thứ ba.

TikTok Shop và sàn

Điểm sức khoẻ gian hàng

Chỉ số tổng hợp mà sàn dùng để đánh giá chất lượng vận hành của gian hàng, như tốc độ xử lý đơn, tỷ lệ huỷ, hoàn và phản hồi khách. Cách tính và ngưỡng do từng sàn quy định.

Quảng cáo & đo lường

Các chỉ số doanh thu, chi phí, tỷ lệ và dạng quảng cáo. Mỗi chỉ số kèm công thức để tự tính lại.

Quảng cáo và đo lường

GMV

Gross Merchandise Value

Tổng giá trị hàng hoá được đặt mua trong một khoảng thời gian, tính trước khi trừ đơn huỷ và đơn hoàn. GMV cho thấy quy mô bán, chưa phải doanh thu thực nhận.

Công thức: GMV = tổng giá trị các đơn đã đặt trong kỳ

Dễ nhầm với: NMV (NMV đã trừ đơn huỷ và đơn hoàn); GPM

Quảng cáo và đo lường

NMV

Net Merchandise Value

Giá trị hàng hoá còn lại sau khi trừ đơn huỷ và đơn hoàn khỏi GMV. NMV sát với số tiền thực thu hơn GMV. Một số nơi còn trừ cả khuyến mãi, nên cần hỏi rõ cách tính trước khi so sánh.

Công thức: NMV = GMV − giá trị đơn huỷ − giá trị đơn hoàn

Dễ nhầm với: GMV

Quảng cáo và đo lường

AOV

Average Order Value

Giá trị trung bình của một đơn hàng. AOV tăng khi khách mua thêm món hoặc mua combo, nên đây là cách nhìn nhanh xem chương trình mua kèm có tác dụng hay không.

Công thức: AOV = GMV ÷ số đơn

Quảng cáo và đo lường

ROAS

Return on Ad Spend

Mỗi đồng chi cho quảng cáo mang về bao nhiêu đồng doanh thu. ROAS chỉ tính doanh thu, chưa trừ giá vốn và các chi phí khác, nên chưa nói thẳng được là có lời hay không.

Công thức: ROAS = doanh thu từ quảng cáo ÷ chi phí quảng cáo

Dễ nhầm với: ROI (ROI tính cả lời lỗ sau mọi chi phí)

Đọc bài chi tiết: Cách tính ROAS chuẩn xác và bóc tách điểm mù doanh thu →

Quảng cáo và đo lường

ROI

Return on Investment

Tỷ suất hoàn vốn: so khoản thu về với khoản tiền đã bỏ ra. Khi tính ROI cho cả chiến dịch, nên cộng đủ mọi chi phí như sản xuất, KOL, nhân sự, chứ không chỉ tiền chạy quảng cáo.

Công thức: ROI = (thu về − chi phí đầu tư) ÷ chi phí đầu tư × 100

Dễ nhầm với: ROAS (ROAS chỉ so doanh thu với tiền chạy quảng cáo)

Quảng cáo và đo lường

CPA

Cost per Action

Chi phí trung bình cho mỗi hành động mong muốn, như một đơn hàng, một lượt đăng ký hay một cuộc gọi. Hành động nào được tính do người chạy quảng cáo đặt ra từ đầu.

Công thức: CPA = chi phí quảng cáo ÷ số hành động

Dễ nhầm với: CAC (CAC tính theo khách hàng mới, không tính theo từng hành động)

Đọc bài chi tiết: Cách tính CPA thực tế chuẩn xác sau chi phí ẩn →

Quảng cáo và đo lường

CPC

Cost per Click

Chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo. CPC thấp chưa chắc tốt, vì lượt nhấp rẻ nhưng không ra đơn vẫn là tiền bỏ ra.

Công thức: CPC = chi phí quảng cáo ÷ số lượt nhấp

Quảng cáo và đo lường

CPM

Cost per Mille

Chi phí cho mỗi nghìn lượt hiển thị quảng cáo. CPM hợp để đánh giá chiến dịch tăng độ phủ, còn chiến dịch bán hàng thường nhìn CPA hoặc ROAS.

Công thức: CPM = chi phí quảng cáo ÷ số lượt hiển thị × 1.000

Quảng cáo và đo lường

CTR

Click-through Rate

Tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo trên số người đã thấy nó. CTR thấp thường cho thấy hình ảnh hoặc lời mời chưa đủ thu hút, còn CTR cao chưa chắc đã ra đơn.

Công thức: CTR = lượt nhấp ÷ lượt hiển thị × 100

Quảng cáo và đo lường

CR (tỷ lệ chuyển đổi)

Conversion Rate

Tỷ lệ người làm đúng hành động mong muốn, thường là mua hàng, trên tổng số người vào xem. Chuyển đổi cũng có thể là đăng ký hay để lại số điện thoại, nên khi đọc phải rõ đang tính hành động nào.

Công thức: CR = số lượt chuyển đổi ÷ số lượt truy cập × 100

Dễ nhầm với: CTR (CTR đo lượt nhấp vào quảng cáo, CR đo hành động sau khi đã vào)

Quảng cáo và đo lường

CAC

Customer Acquisition Cost

Chi phí trung bình để có thêm một khách hàng mới. Nên đặt CAC cạnh LTV: khách quay lại mua nhiều lần thì CAC cao hơn vẫn có thể chấp nhận được.

Công thức: CAC = tổng chi phí marketing và bán hàng ÷ số khách hàng mới

Dễ nhầm với: CPA

Quảng cáo và đo lường

LTV

Lifetime Value

Tổng giá trị một khách hàng mang lại cho thương hiệu trong suốt thời gian còn mua hàng. LTV cao cho phép chi nhiều hơn để có khách mới, vì khách sẽ quay lại mua tiếp.

Công thức: LTV = giá trị trung bình mỗi đơn × số đơn mỗi khách trong cả thời gian gắn bó

Quảng cáo và đo lường

KPI

Key Performance Indicator · Còn gọi: Chỉ số đo hiệu suất

Chỉ số được chọn trước để đo công việc có tiến tới mục tiêu hay không, như số đơn, doanh thu, lượt xem hay chi phí mỗi đơn. KPI cần đo được, có mốc thời gian và do hai bên cùng đồng ý từ đầu.

Quảng cáo và đo lường

Phễu chuyển đổi

Còn gọi: Marketing funnel

Hành trình của khách đi từ lúc biết đến thương hiệu, quan tâm, cân nhắc rồi mua. Gọi là phễu vì càng xuống dưới số người càng ít. Chia như vậy giúp biết khách đang rơi ra ở bước nào.

Quảng cáo và đo lường

Retargeting

Còn gọi: Remarketing, Tiếp thị lại

Chạy quảng cáo lại cho những người đã tương tác, như vào xem sản phẩm, thêm vào giỏ hoặc xem hết video, nhưng chưa mua. Nhóm này đã biết thương hiệu nên thường dễ chốt hơn người lạ.

Quảng cáo và đo lường

Pixel

Còn gọi: Mã theo dõi

Đoạn mã gắn lên website để ghi lại hành động của khách, như xem trang hay đặt hàng, rồi gửi về nền tảng quảng cáo. Nhờ vậy quảng cáo biết nên cho ai xem lại và đo được chuyển đổi. Mã này chỉ nên chạy sau khi người xem đồng ý cookie.

Quảng cáo và đo lường

UTM

Urchin Tracking Module · Còn gọi: Tham số UTM

Các đoạn chữ gắn vào cuối đường dẫn để biết khách đến từ nguồn, kênh và chiến dịch nào. Mọi người làm cùng đặt tên theo một quy ước chung thì báo cáo mới gộp lại được.

Quảng cáo và đo lường

GMV Max

Dạng quảng cáo tự động của TikTok Shop: nhà bán chọn sản phẩm, đặt ngân sách và mục tiêu, hệ thống tự phân bổ quảng cáo vào video, livestream và các vị trí hiển thị. Nhà bán vẫn cần theo dõi kết quả và điều chỉnh. Cách vận hành có thể đổi theo bản cập nhật của TikTok.

Dễ nhầm với: Spark Ads

Quảng cáo và đo lường

Spark Ads

Hình thức quảng cáo của TikTok dùng chính video đã đăng trên kênh thật, của thương hiệu hoặc của người sáng tạo cho phép, thay vì tạo quảng cáo mới. Video giữ nguyên lượt thích và bình luận nên trông tự nhiên hơn quảng cáo thông thường.

Dễ nhầm với: GMV Max

Quảng cáo và đo lường

Quảng cáo livestream

Còn gọi: Live ads

Quảng cáo đưa người dùng vào xem một phiên live đang diễn ra. Thường dùng để kéo thêm người vào đúng lúc có khuyến mãi hoặc sản phẩm chủ lực.

Quảng cáo và đo lường

A/B test

Còn gọi: Thử nghiệm A/B

Chạy hai phiên bản khác nhau ở một yếu tố, như ảnh bìa hay lời dẫn, cho hai nhóm người xem tương đương để xem bản nào cho kết quả tốt hơn. Mỗi lần chỉ nên đổi một yếu tố thì mới biết nguyên nhân.

Quảng cáo và đo lường

Phân bổ nguồn (attribution)

Còn gọi: Attribution

Cách xác định một đơn hàng thuộc về kênh hay quảng cáo nào. Khách thường chạm nhiều điểm trước khi mua, nên mỗi mô hình phân bổ ghi công cho điểm chạm khác nhau.

Dễ nhầm với: UTM (UTM chỉ là công cụ gắn nhãn nguồn, còn phân bổ là cách chia công)

Nội dung & video ngắn

Từ ngữ khi lên ý tưởng, viết kịch bản, quay và đăng video ngắn.

Dịch vụ Sản xuất video →

Nội dung video

Hook

Phần mở đầu của video, trong vài giây đầu, nhằm giữ người xem lại thay vì lướt qua. Hook có thể là một câu hỏi, một cảnh bất ngờ hoặc kết quả được đưa ra trước.

Dễ nhầm với: CTA (hook giữ người xem ở lại, CTA mời họ làm bước tiếp theo)

Nội dung video

CTA

Call to Action · Còn gọi: Lời kêu gọi hành động

Lời mời người xem làm bước tiếp theo, như bấm vào giỏ hàng, nhắn tin hoặc để lại số điện thoại. CTA nên rõ ràng, chỉ một việc và đặt đúng lúc người xem đã đủ thông tin.

Dễ nhầm với: Hook

Nội dung video

Kịch bản video

Bản viết trước nội dung của một video: mở đầu, ý chính, lời thoại, cảnh quay và lời kêu gọi. Kịch bản ngắn gọn giúp quay nhanh và ít phải quay lại.

Nội dung video

Shotlist

Còn gọi: Danh sách cảnh quay

Danh sách các cảnh cần quay, ghi rõ góc máy, bối cảnh, người và đạo cụ. Có shotlist thì buổi quay đi theo thứ tự và không sót cảnh.

Nội dung video

Quay dồn

Còn gọi: Quay hàng loạt

Cách gom nhiều video vào một buổi quay: cùng bối cảnh, ánh sáng và trang phục, rồi dựng dần. Cách này tiết kiệm thời gian dựng cảnh và giữ các video đồng đều.

Nội dung video

Trend

Còn gọi: Xu hướng

Chủ đề, âm nhạc, kiểu quay hoặc thử thách đang được nhiều người làm theo trong một thời gian. Bắt trend đúng lúc giúp video dễ được gợi ý, nhưng trend phải hợp với thương hiệu.

Dễ nhầm với: Viral

Nội dung video

Viral

Nội dung lan truyền nhanh nhờ người xem tự chia sẻ. Viral phần lớn đến từ thời điểm và may mắn, nên không nên coi nó là mục tiêu. Một chuỗi nội dung đều đặn đáng tin hơn.

Dễ nhầm với: Trend (trend là xu hướng nhiều người làm theo, viral là mức lan truyền của một nội dung)

Nội dung video

Trang Dành cho bạn (FYP)

For You Page

Luồng video mà TikTok tự gợi ý cho từng người, dựa trên việc họ xem, thích và bỏ qua. Video lên được FYP có thể đến tay cả những người chưa theo dõi kênh.

Nội dung video

Tỷ lệ xem hết

Tỷ lệ người xem video đến hết. Số này cho biết video có đủ hấp dẫn để người xem ở lại tới cuối, nên là chỉ số đáng nhìn khi sửa kịch bản.

Công thức: Tỷ lệ xem hết = lượt xem hết video ÷ tổng lượt xem × 100

Nội dung video

Video gắn giỏ hàng

Video có gắn sản phẩm bên dưới để người xem bấm vào xem giá và đặt mua ngay. Loại video này cần cho thấy sản phẩm được dùng thế nào, để người xem hiểu vì sao nên bấm.

Nội dung video

Hashtag

Từ khoá có dấu thăng phía trước, dùng để gắn chủ đề cho bài đăng và giúp người tìm kiếm thấy nội dung. Nên chọn vài hashtag sát nội dung thay vì nhồi thật nhiều.

Thương hiệu & truyền thông

Những khái niệm về hình ảnh thương hiệu, quan hệ công chúng và làm việc với báo chí.

Dịch vụ Booking báo chí →

Thương hiệu

PR

Public Relations · Còn gọi: Quan hệ công chúng

Hoạt động xây dựng và giữ hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng, qua báo chí, sự kiện, cộng đồng và các kênh truyền thông. PR thường dựa vào uy tín của bên thứ ba như báo chí, khác với quảng cáo là mua trực tiếp chỗ hiển thị.

Dễ nhầm với: Bài PR (advertorial) (bài PR chỉ là một sản phẩm trong hoạt động PR)

Thương hiệu

Bài PR (advertorial)

Còn gọi: Advertorial

Bài viết trên báo giới thiệu thương hiệu hay sản phẩm, có thể do thương hiệu trả phí để đăng. Bài PR tốt đọc như một câu chuyện có ích cho người đọc, không như một tờ quảng cáo.

Dễ nhầm với: PR

Thương hiệu

Seeding

Gieo mầm nhắc tới thương hiệu một cách tự nhiên trong cộng đồng: chia sẻ trải nghiệm, trả lời câu hỏi ở nơi người mua đang tìm hiểu. Seeding cần trung thực, vì giả làm khách để khen sẽ gây rủi ro cho thương hiệu.

Dễ nhầm với: Gửi mẫu (sampling)

Thương hiệu

Nhận diện thương hiệu

Bộ yếu tố giúp khách nhìn là nhận ra thương hiệu: tên, logo, màu sắc, phông chữ, giọng văn và cách trình bày. Giữ đồng bộ trên mọi kênh làm thương hiệu dễ nhớ hơn.

Dễ nhầm với: Độ nhận biết thương hiệu (nhận diện là bộ dấu hiệu, độ nhận biết là mức người ta nhớ ra thương hiệu)

Thương hiệu

Độ nhận biết thương hiệu

Còn gọi: Brand awareness

Mức độ người trong thị trường mục tiêu biết tới thương hiệu, nhận ra tên hoặc logo, hoặc nhớ ra khi nghĩ đến một ngành hàng. Có thể đo bằng khảo sát, lượt tìm kiếm tên thương hiệu và lượt nhắc tới.

Thương hiệu

Insight

Còn gọi: Insight khách hàng

Điều người tiêu dùng thật sự nghĩ hoặc cần nhưng ít khi nói ra, tìm được qua quan sát, phỏng vấn hoặc đọc bình luận. Insight là điểm bắt đầu cho thông điệp và ý tưởng.

Thương hiệu

USP

Unique Selling Proposition

Điểm bán hàng khác biệt: lý do rõ ràng để khách chọn sản phẩm này thay vì sản phẩm tương tự. USP phải có thật, kiểm chứng được và có ý nghĩa với khách.

Thương hiệu

IMC (truyền thông tích hợp)

Integrated Marketing Communications

Cách phối hợp các kênh như quảng cáo, PR, mạng xã hội, KOL và sự kiện để cùng kể một thông điệp. Mỗi kênh giữ một vai khác nhau nhưng khách nghe cùng một câu chuyện.

Sẵn sàng lên bậc tiếp theo?

Cần trao đổi kỹ hơn? Gửi yêu cầu chi tiết

Vui lòng nhập họ và tên.
Số điện thoại chưa hợp lệ.

Khi bấm Nhận báo giá ngay, bạn đồng ý để UP AGENCY lưu và dùng thông tin này để gửi báo giá và liên hệ tư vấn, theo Chính sách bảo mật.

Thông tin chỉ dùng để tư vấn, lưu tối đa 24 tháng và không chia sẻ cho bên thứ ba vì mục đích thương mại.